điều khoản
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một quy định, một điểm cụ thể được nêu ra trong một văn bản chính thức như hợp đồng, hiệp ước, luật, hoặc quy chế: "điều khoản" là một phần riêng biệt, thường được đánh số, trong một văn bản pháp lý hoặc thỏa thuận, quy định về một vấn đề, quyền lợi, nghĩa vụ hoặc điều kiện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hợp đồng thuê nhà này có mười hai điều khoản. (Hợp đồng này quy định mười hai vấn đề cụ thể.)
- Các bên cần tuân thủ mọi điều khoản đã được ký kết. (Các bên phải làm theo mọi quy định đã thỏa thuận.)
- Điều khoản bảo mật thông tin là rất quan trọng trong hợp đồng lao động. (Quy định về giữ kín thông tin là phần rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "điều khoản loại trừ trách nhiệm": một quy định trong hợp đồng hoặc điều lệ miễn trách nhiệm cho một bên trong một số trường hợp nhất định.
- Công ty chúng tôi không chịu trách nhiệm nếu sự cố xảy ra do thiên tai, theo điều khoản loại trừ trách nhiệm trong hợp đồng.
- "điều khoản phạt": quy định về mức phạt cụ thể nếu một bên vi phạm hợp đồng.
- Hãy đọc kỹ điều khoản phạt trước khi ký hợp đồng.
- "điều khoản bổ sung": các quy định được thêm vào sau, để làm rõ hoặc bổ sung cho văn bản chính.
- Hai bên đã thống nhất thêm một điều khoản bổ sung về thời gian gia hạn.
Biến thể và từ gần giống
- Điều (danh từ): thường dùng trong các văn bản luật, pháp lý để chỉ một mục, một quy định (ví dụ: Điều 5, Điều 10). "Điều khoản" thường chi tiết và cụ thể hơn "điều".
- Khoản (danh từ): có thể chỉ một khoản tiền hoặc một mục, điểm (ví dụ: các khoản thu, chi; từng khoản trong một danh sách). Khi kết hợp thành "điều khoản", nghĩa chuyên biệt hơn.
- Quy định (danh từ): chỉ chung các quy tắc, chuẩn mực cần tuân theo. "Điều khoản" là một "quy định" cụ thể trong một văn bản.
- Điều kiện (danh từ): thường chỉ những yêu cầu, tình huống cần có để một việc khác xảy ra. Có thể trùng nghĩa với "điều khoản" trong một số ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: điều khoản/điều kiện của hợp đồng).
Từ đồng nghĩa
- Quy định: luật lệ, điều lệ cần phải tuân theo.
- Điều kiện: điều kiện, điều khoản (trong văn bản thỏa thuận).
- Điều (trong văn bản luật): mục, điều.
Các cụm từ liên quan
- Ghi trong điều khoản: được viết/quy định rõ ràng trong một điều khoản cụ thể.
- Quyền lợi của người lao động đã được ghi trong điều khoản số 3.
- Vi phạm điều khoản: không tuân thủ, làm trái một quy định trong hợp đồng hoặc văn bản.
- Bên A đã vi phạm điều khoản về thanh toán, dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng.
- Đàm phán điều khoản: thảo luận, thương lượng để đi đến thống nhất về nội dung một điều khoản.
- Hai bên đang đàm phán điều khoản về giá cả và phương thức giao hàng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "điều khoản")